tháy máy
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Như "táy máy": chỉ hành động động chạm, sờ mó, hoặc làm việc gì đó một cách không tập trung, thường là vì tò mò hoặc không yên tay.
- Ví dụ: Đừng tháy máy đồ của người khác. (Đừng động chạm lung tung vào đồ đạc của người khác.)
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thằng bé tháy máy cái điện thoại suốt cả buổi. (Đứa trẻ sờ mó cái điện thoại liên tục suốt buổi.)
- Bà cụ tháy máy tìm kiếm thứ gì đó trong túi. (Bà cụ lục lọi, sờ soạng tìm đồ trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tháy máy tay chân": hành động cử động tay chân một cách bất an hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Ngồi yên đi, đừng tháy máy tay chân mãi. (Hãy ngồi yên, đừng cử động tay chân lung tung nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Táy máy (động từ): từ phổ thông, cùng nghĩa với "tháy máy".
- Anh ấy hay táy máy đồ đạc khi nói chuyện. (Anh ấy thường sờ mó đồ đạc khi trò chuyện.)
Máy móc (danh từ): thiết bị cơ khí, không liên quan trực tiếp đến nghĩa động từ này.
Từ đồng nghĩa
- Sờ mó: động chạm bằng tay.
- Đừng sờ mó vào tranh vẽ. (Đừng động chạm vào bức tranh.)
- Lục lọi: tìm kiếm bằng cách sờ soạng hoặc lật tung.
- Cô ấy lục lọi tủ quần áo tìm chiếc áo khoác. (Cô ấy tìm kiếm chiếc áo khoác trong tủ.)
Thành ngữ liên quan
- Táy máy tay chân: cử động tay chân không yên, thường do hồi hộp hoặc thiếu tập trung.
- Khi thi, đừng táy máy tay chân để tránh mất tập trung. (Khi làm bài thi, hãy giữ yên tay chân để tập trung.)