tháy máy

tháy máy

Một đứa trẻ tháy máy với những đồ chơi trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Như "táy máy": chỉ hành động động chạm, sờ mó, hoặc làm việc đó một cách không tập trung, thường tò mò hoặc không yên tay.
    • dụ: Đừng tháy máy đồ của người khác. (Đừng động chạm lung tung vào đồ đạc của người khác.)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng tháy máy cái điện thoại suốt cả buổi. (Đứa trẻ sờ mó cái điện thoại liên tục suốt buổi.)
    • cụ tháy máy tìm kiếm thứ đó trong túi. ( cụ lục lọi, sờ soạng tìm đồ trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tháy máy tay chân": hành động cử động tay chân một cách bất an hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • Ngồi yên đi, đừng tháy máy tay chân mãi. (Hãy ngồi yên, đừng cử động tay chân lung tung nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Táy máy (động từ): từ phổ thông, cùng nghĩa với "tháy máy".

    • Anh ấy hay táy máy đồ đạc khi nói chuyện. (Anh ấy thường sờ mó đồ đạc khi trò chuyện.)
  • Máy móc (danh từ): thiết bị khí, không liên quan trực tiếp đến nghĩa động từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Sờ mó: động chạm bằng tay.
    • Đừng sờ mó vào tranh vẽ. (Đừng động chạm vào bức tranh.)
  • Lục lọi: tìm kiếm bằng cách sờ soạng hoặc lật tung.
    • ấy lục lọi tủ quần áo tìm chiếc áo khoác. ( ấy tìm kiếm chiếc áo khoác trong tủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Táy máy tay chân: cử động tay chân không yên, thường do hồi hộp hoặc thiếu tập trung.
    • Khi thi, đừng táy máy tay chân để tránh mất tập trung. (Khi làm bài thi, hãy giữ yên tay chân để tập trung.)

Từ chứa "tháy máy"